centralbank
/ˈsɛntrəlbæŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Ngân hàng trung ương
ví dụ
The central bank controls the money supply in the economy. — Ngân hàng trung ương kiểm soát lượng tiền trong nền kinh tế.