Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

centralbank /ˈsɛntrəlbæŋk/

n.phr

  • Ngân hàng trung ương

ví dụ

The central bank controls the money supply in the economy. — Ngân hàng trung ương kiểm soát lượng tiền trong nền kinh tế.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...