centralistic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centralistic
//
- xem centralism
Định nghĩa tiếng Anh
a advocating centralization
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a advocating centralization
Đang tải...