Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14505

centrally

//

  • xem central
Định nghĩa tiếng Anh

r. in or near or toward a center or according to a central role or function

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...