Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centrally

/'sentrәli/ phổ biến #14505
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centrally

//

  • xem central
Định nghĩa tiếng Anh

r. in or near or toward a center or according to a central role or function

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...