centre-rail
/'sentəreil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centre-rail
/'sentəreil/
danh từ
- (ngành đường sắt) đường ray giữa (ở những đường leo núi)
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...