Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centreboard

Biến thể từ centreboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centreboard

//

* danh từ
  • tấm ván giữ cho thuyền buồm khỏi bị trôi giạt
Định nghĩa tiếng Anh

n a retractable fin keel used on sailboats to prevent drifting to leeward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...