centreboard
Biến thể từ
centreboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centreboard
//
* danh từ- tấm ván giữ cho thuyền buồm khỏi bị trôi giạt
Định nghĩa tiếng Anh
n a retractable fin keel used on sailboats to prevent drifting to leeward