Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

centrode

//

  • đường tâm quay tức thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. In two figures having relative motion, one of the two\n curves which are the loci of the instantaneous center.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...