Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centuple

/'sentjupl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centuple

/'sentjupl/

tính từ

  • gấp trăm lần

ngoại động từ

  • nhân lên trăm lần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Hundredfold. v. t. To increase a hundredfold.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...