Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centurial

/sen'tjuriәl, -'tur-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centurial

//

  • xem centurion
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a century; as, a centurial sermon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...