Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cephalometry

/,sefә'lɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cephalometry

//

* danh từ
  • phép đo đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n measurement of human heads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...