Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceraceous

/si'reiʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceraceous

//

* tính từ
  • giống như sáp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the texture and color of new wax; like wax; waxy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...