Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceramal

/si'ræmәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceramal

//

* danh từ
  • xem ceramet
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...