Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cerastes

//

* danh từ
  • (động vật) rắn độc có gai trên mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n highly venomous viper of northern Africa and southwestern Asia having a horny spine above each eye

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...