Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceratodus

/si'rætәdәs,,serә'tәudәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceratodus

//

* danh từ
  • (động vật) cá một phổi
  • cá có sừng (hoá thạch)
Định nghĩa tiếng Anh

n extinct lungfish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...