Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38585

cerebellar

//

  • xem cerebellum
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or associated with the cerebellum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...