Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cerecloth

/'siəklɔ:θ/

danh từ

  • vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a waterproof waxed cloth once used as a shroud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...