cerecloth
/'siəklɔ:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cerecloth
/'siəklɔ:θ/
danh từ
- vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a waterproof waxed cloth once used as a shroud