Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cerecloth

/'siəklɔ:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cerecloth

/'siəklɔ:θ/

danh từ

  • vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a waterproof waxed cloth once used as a shroud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...