Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ceremonialist

/,seri'mounjəlist/

danh từ

  • tính chuộng nghi lễ, tính chuộng nghi thức

danh từ

  • người chuộng nghi lễ, người chuộng nghi thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...