Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceremonialist

/,seri'mounjəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceremonialist

/,seri'mounjəlist/

danh từ

  • tính chuộng nghi lễ, tính chuộng nghi thức

danh từ

  • người chuộng nghi lễ, người chuộng nghi thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...