Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33533

ceremonially

//

* phó từ
  • trịnh trọng, long trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a ceremonial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...