ceremonially
/.seri'mәunjәli/ phổ biến #33533
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ceremonially
//
* phó từ- trịnh trọng, long trọng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a ceremonial manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a ceremonial manner
Đang tải...