Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceresin

/'serisin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceresin

//

* danh từ
  • (hoá học) xêrexin
Định nghĩa tiếng Anh

n a white wax extracted from ozokerite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...