cermet
/'sә:met/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cermet
//
- (Tech) gốm kim thuộc
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...