Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cermet resistor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cermet resistor

//

  • (Tech) cái điện trở gốm kim thuộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...