Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ceroplastics

/'siərou'plætiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • thuật nặn đồ bằng sáp
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Ceroplasty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...