Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cerotic-acid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cerotic-acid

//

* danh từ
  • (hoá học) axit xerotic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...