Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

certain chemicals /ˈsɜːrtn ˈkɛmɪkəlz/

cụm từ

  • một số hóa chất nhất định
    • certain chemicals are banned: một số hóa chất bị cấm
    • exposure to certain chemicals: tiếp xúc với một số hóa chất
    • certain chemicals in the environment: một số hóa chất trong môi trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...