Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

certain products

cụm từ

  • một số sản phẩm nhất định
    • certain products are recalled: một số sản phẩm nhất định bị thu hồi
    • buy certain products: mua một số sản phẩm nhất định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...