Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ceruse

/'siəru:s/

danh từ

  • (hoá học) chì cacbonat
Định nghĩa tiếng Anh

n a poisonous white pigment that contains lead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...