cervine
/'sə:vain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cervine
/'sə:vain/
tính từ
- (thuộc) hươu nai; như hươu nai
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or resembling deer
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or resembling deer
Đang tải...