Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cestode

/'sestәud/
Biến thể từ cestodes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cestode

//

* danh từ
  • (động vật) lớp sán dây; sán dây* tính từ
  • thuộc lớp sán dây
Định nghĩa tiếng Anh

n ribbonlike flatworms that are parasitic in the intestines of humans and other vertebrates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...