Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cesura

/si(:)'zjuәrә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cesura

//

* danh từ
  • như caesura
  • (thơ ca) (âm nhạc) chỗ ngắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Caesura.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...