cetacian
/si'teiʃjən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cetacian
/si'teiʃjən/
tính từ
- (động vật học) (thuộc) bộ cá voi
danh từ
- (động vật học) loài cá voi
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...