Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cetane

/'si:tein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cetane

//

* danh từ
  • hydrocarbon lỏng dùng phân loại nhiên liệu đi-ê-zen theo tiêu chuẩn

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...