Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceylonese

/,si:lə'ni:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceylonese

/,si:lə'ni:z/

tính từ

  • (thuộc) Xơ-ri-lan-ca

danh từ

  • người Xơ-ri-lan-ca
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to Sri Lanka (formerly Ceylon) or its people or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...