Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cfe

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cfe

//

* (viết tắt)
  • Trường cao đẳng mở rộng (College of Further Education)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...