Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chaff-cutter

/'tʃɑ:f,kʌtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chaff-cutter

/'tʃɑ:f,kʌtə/

danh từ

  • máy băm thức ăn (cho súc vật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...