chafferer
/'tʃæfərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chafferer
/'tʃæfərə/
danh từ
- người hay mặc cả
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who chaffers; a bargainer.
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who chaffers; a bargainer.
Đang tải...