Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chafferer

/'tʃæfərə/

danh từ

  • người hay mặc cả
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who chaffers; a bargainer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...