chaffy
/'tʃɑ:fi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chaffy
/'tʃɑ:fi/
tính từ
- nhiều trấu, giống như trấu
- vô giá trị, như rơm rác
Định nghĩa tiếng Anh
a. abounding in or covered with or resembling or consisting of chaff s. value