chafing dish
/ˈtʃeɪfɪŋ/
Nghĩa thường dùng
khay hâm thức ăn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chafing dish
//
* danh từ- lò hâm (để ở bàn ăn)* danh từ
- đoàn tù bị xích vào với nhau
- đòan tù dây