Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chafing dish

/ˈtʃeɪfɪŋ/

Nghĩa thường dùng

khay hâm thức ăn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chafing dish

//

* danh từ
  • lò hâm (để ở bàn ăn)* danh từ
  • đoàn tù bị xích vào với nhau
  • đòan tù dây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...