chain broadcasting
/'tʃein,brɔ:dkɑ:stiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chain broadcasting
/'tʃein,brɔ:dkɑ:stiɳ/
danh từ
- (rađiô) sự phát thanh dây chuyền
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...