Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chain coupling

/'tʃein,kʌpliɳ/

danh từ

  • (ngành đường sắt) sự nối các toa bằng dây xích (để tăng an toàn)
  • (số nhiều) dây xích nối toa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...