Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chain letter

/'tʃein,letə/

danh từ

  • thư dây chuyền (mỗi người nhận phải chép ra nhiều bản rồi gửi cho người khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...