Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

chain reaction

/'tʃeimri:'ækʃn/

danh từ

  • (vật lý), (hoá học) phản ứng dây chuyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...