Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chain reaction

/'tʃeimri:'ækʃn/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chain reaction

/'tʃeimri:'ækʃn/

danh từ

  • (vật lý), (hoá học) phản ứng dây chuyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...