Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chain-smoker

/'tʃein,smoukə/

danh từ

  • người hút thuốc lá liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy smoker (usually of cigarettes) who lights one off of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...