Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chain-stitch

/'tʃeinsti:tʃ/

danh từ

  • đường khâu (theo kiểu) mắt xích; đường thêu mắt xích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...