chain-stores
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chain-stores
/'tʃeinstɔ:z/
danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng dây xích (trong một hệ thống cửa hàng bán cùng loại hàng, thuộc cùng một hãng)
Định nghĩa tiếng Anh
plural of chain-store
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of chain-store
Đang tải...