Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chain-stores

/'tʃeinstɔ:z/

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng dây xích (trong một hệ thống cửa hàng bán cùng loại hàng, thuộc cùng một hãng)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of chain-store

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...