Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chained to

cụm từ

  • bị xích vào
    • chained to a desk: bị buộc chặt vào bàn làm việc
    • chained to a railing: bị xích vào lan can
    • chained to tradition: bị ràng buộc bởi truyền thống
  • bị buộc chặt vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...