chained to
cụm từ
- bị xích vào
- chained to a desk: bị buộc chặt vào bàn làm việc
- chained to a railing: bị xích vào lan can
- chained to tradition: bị ràng buộc bởi truyền thống
- bị buộc chặt vào
Đồng nghĩa
tied tobound toshackled tofastened to
Trái nghĩa
free fromunattached to