chair warmer
/'tʃeə,wɔ:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chair warmer
/'tʃeə,wɔ:mə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng lười biếng, anh chàng vô công rỗi nghề
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...