chair-car
/'tʃeə'kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chair-car
/'tʃeə'kɑ:/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa xe dành riêng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...