Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chair-lift

//

* danh từ
  • ghế treo trên dây cáp, và lên xuống để chở người
Biến thể từ chair-lifts số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...