chair-lift
Biến thể từ
chair-lifts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chair-lift
//
* danh từ- ghế treo trên dây cáp, và lên xuống để chở người
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...