Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15732

chairwoman

/'tʃeə,wumən/

danh từ

  • nữ chủ tịch
Biến thể từ chairwomen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the officer who presides at the meetings of an organization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...