chalcocite
/'kælkәsait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chalcocite
//
* danh từ- (khoáng chất) chancoxit
Định nghĩa tiếng Anh
n. a heavy grey mineral that is an ore of copper
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a heavy grey mineral that is an ore of copper
Đang tải...