chalk line
/'tʃɔ:klain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chalk line
/'tʃɔ:klain/
danh từ
- dây bật phấn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...